AFC Eskilstuna
Thụy Điển
AFC Eskilstuna Resultados mais recentes
AFC Eskilstuna Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AFC Eskilstuna ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
AFC Eskilstuna là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna không ghi được bàn trong 14% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn thua
AFC Eskilstuna để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna để thủng lưới trung bình 2.17 bàn mỗi trận
AFC Eskilstuna đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AFC Eskilstuna đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna tổng số bàn thắng mỗi trận 3.93 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với AFC Eskilstuna tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với AFC Eskilstuna tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
CDG thống kê
AFC Eskilstuna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AFC Eskilstuna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Kèo Chấp Thống Kê
AFC Eskilstuna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, AFC Eskilstuna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, AFC Eskilstuna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AFC Eskilstuna thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, AFC Eskilstuna thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, AFC Eskilstuna có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, AFC Eskilstuna thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, AFC Eskilstuna có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Phạt Góc Thống Kê
AFC Eskilstuna thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna có trung bình 1.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, AFC Eskilstuna thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna có trung bình 0.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, AFC Eskilstuna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
AFC Eskilstuna có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AFC Eskilstuna Bàn
| # | Hình thức Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11:1 | 10 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:17 | -17 | 0 |
| # | Hình thức Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:10 | -7 | 3 |
| # | Hình thức Group 3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | -3 | 3 |
| # | Hình thức Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:0 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:6 | -1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:10 | -7 | 0 |
| # | Hình thức Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:6 | -3 | 0 |
| # | Hình thức Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | -4 | 0 |
| # | Hình thức Group 7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Group 8 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 2 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 2 | 5 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | -8 | 0 |
- Playoffs
AFC Eskilstuna Biệt đội
No data for selected season